MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 9/12/2022
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số Miền Nam 500 ngày

thống kê kết quả xổ số miền bắc 500 ngày

Trang kết quả xổ số miền bắc 500 ngày mới nhất năm 2022. Thống kê kết quả xổ số miền bắc 500 ngày, thống kê giải đặc biệt miền bắc 500 ngày đầy đủ và chính xác nhất

XSMN 7 ngày

XSMN 10 ngày

XSMN 50 ngày

XSMN 90 ngày

XSMN 160 ngày

Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Trà Vinh Trà Vinh Trà Vinh Vĩnh Long Trà Vinh Trà Vinh Trà Vinh Trà Vinh
G8
73
73
73
73
73
73
73
48
48
48
19
48
48
48
48
G7
994
994
994
994
994
994
994
273
273
273
115
273
273
273
273
G6
1794
8613
0903
1794
8613
0903
1794
8613
0903
1794
8613
0903
1794
8613
0903
1794
8613
0903
1794
8613
0903
1262
9702
6921
1262
9702
6921
1262
9702
6921
4248
0900
4089
1262
9702
6921
1262
9702
6921
1262
9702
6921
1262
9702
6921
G5
9381
9381
9381
9381
9381
9381
9381
2236
2236
2236
0429
2236
2236
2236
2236
G4
13521
18058
41044
59358
34126
97676
89717
13521
18058
41044
59358
34126
97676
89717
13521
18058
41044
59358
34126
97676
89717
13521
18058
41044
59358
34126
97676
89717
13521
18058
41044
59358
34126
97676
89717
13521
18058
41044
59358
34126
97676
89717
13521
18058
41044
59358
34126
97676
89717
65901
00065
60088
62818
28614
20263
76810
65901
00065
60088
62818
28614
20263
76810
65901
00065
60088
62818
28614
20263
76810
20172
63559
26645
57742
53077
11981
03503
65901
00065
60088
62818
28614
20263
76810
65901
00065
60088
62818
28614
20263
76810
65901
00065
60088
62818
28614
20263
76810
65901
00065
60088
62818
28614
20263
76810
G3
19179
06581
19179
06581
19179
06581
19179
06581
19179
06581
19179
06581
19179
06581
18833
75503
18833
75503
18833
75503
82589
67826
18833
75503
18833
75503
18833
75503
18833
75503
G2
43772
43772
43772
43772
43772
43772
43772
22190
22190
22190
24899
22190
22190
22190
22190
G1
02436
02436
02436
02436
02436
02436
02436
31476
31476
31476
67258
31476
31476
31476
31476
ĐB
363913
363913
363913
363913
363913
363913
363913
100662
100662
100662
779683
100662
100662
100662
100662
Phóng to
Đầu Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Bình Dương Trà Vinh Trà Vinh Trà Vinh Vĩnh Long Trà Vinh Trà Vinh Trà Vinh Trà Vinh
0 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 3 , 1, 2, 3 , 1, 2, 3 , 1, 2, 3 , 0, 3 , 1, 2, 3 , 1, 2, 3 , 1, 2, 3 , 1, 2, 3
1 3, 3, 7 3, 3, 7 3, 3, 7 3, 3, 7 3, 3, 7 3, 3, 7 3, 3, 7 0, 4, 8 0, 4, 8 0, 4, 8 5, 9 0, 4, 8 0, 4, 8 0, 4, 8 0, 4, 8
2 1, 6 1, 6 1, 6 1, 6 1, 6 1, 6 1, 6 1 1 1 6, 9 1 1 1 1
3 3, 6 3, 6 3, 6 3, 6 3, 6 3, 6 3, 6
4 4 4 4 4 4 4 4 8 8 8 2, 5, 8 8 8 8 8
5 8, 8 8, 8 8, 8 8, 8 8, 8 8, 8 8, 8 9
6 2, 2, 3, 5 2, 2, 3, 5 2, 2, 3, 5 2, 2, 3, 5 2, 2, 3, 5 2, 2, 3, 5 2, 2, 3, 5
7 2, 3, 6, 9 2, 3, 6, 9 2, 3, 6, 9 2, 3, 6, 9 2, 3, 6, 9 2, 3, 6, 9 2, 3, 6, 9 3 3 3 2, 7 3 3 3 3
8 1, 1 1, 1 1, 1 1, 1 1, 1 1, 1 1, 1 8 8 8 1, 3, 9, 9 8 8 8 8
9 4, 4 4, 4 4, 4 4, 4 4, 4 4, 4 4, 4 0 0 0 9 0 0 0 0
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
58
76
09
G7
859
204
405
G6
5773
3622
0287
9214
1821
0539
0523
5733
0882
G5
8171
6619
9574
G4
29756
56489
54923
25618
00762
08357
52100
86087
26707
86144
77471
89872
68482
58998
90255
76966
33945
91294
31302
81565
31905
G3
19945
41902
11262
94233
59880
54313
G2
89075
36473
62527
G1
87654
16516
39533
ĐB
895684
732615
022800
Phóng to
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 , 0, 2 , 4, 7 , 0, 2, 5, 5, 9
1 8 4, 5, 9 3
2 2, 3 1 3, 7
3 3, 9 3
4 5 4 5
5 6, 7, 8, 9 5
6 2 2 5, 6
7 1, 3, 5 1, 2, 3, 6 4
8 4, 7, 9 2, 7 0, 2
9 8 4
Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
46
80
96
G7
909
826
545
G6
8666
0262
8233
4197
7050
4705
1291
5962
7628
G5
8117
4536
9124
G4
39620
79125
83705
94297
89528
46315
24391
83262
97592
69731
74622
35262
94775
56252
42721
63060
59172
72832
68084
39652
61375
G3
93829
40180
90011
09558
89474
57633
G2
71621
03979
34164
G1
01949
42380
82600
ĐB
699594
560695
583791
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 , 5, 9 , 5
1 5, 7 1
2 0, 1, 5, 8, 9 2, 6 1, 4, 8
3 3 1, 6 2, 3
4 6 5
5 0, 2, 8 2
6 2, 6 2, 2 0, 2, 4
7 5, 9 2, 4, 5
8 0 0 4
9 1, 4, 7 2, 5, 7 1, 1, 6
Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
51
70
45
G7
082
528
397
G6
9547
6119
7710
9340
6405
4167
4036
8303
5939
G5
7284
5640
0400
G4
17373
74303
41323
89181
96507
85781
83955
65385
57548
66743
73499
03462
20343
64088
93938
86872
79665
55237
26177
72799
22008
G3
70830
47149
79891
55391
33224
97359
G2
56379
90986
80874
G1
52057
00415
85053
ĐB
409535
306485
634657
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 , 3, 7 , 5 , 0, 3, 8
1 0, 9
2 3 8 4
3 0, 5 6, 7, 8, 9
4 7, 9 0, 0, 3, 3, 8 5
5 1, 5 7, 9
6 2, 7 5
7 3, 9 0 2, 4, 7
8 1, 1, 2, 4 5, 5, 6, 8
9 1, 1, 9 7, 9
Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
80
46
53
G7
790
635
507
G6
1641
0096
3719
8718
2738
9138
5329
0565
5969
G5
4750
5998
8600
G4
94074
90925
64315
93047
35996
68406
48113
05208
13966
88199
62643
35898
61988
07457
58185
80897
13751
92257
73068
08602
47216
G3
48676
06444
48331
46910
29764
27305
G2
19716
96667
18674
G1
15211
52303
68453
ĐB
078906
962464
478272
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 , 6, 6 , 8 , 0, 2, 5, 7
1 3, 5, 6, 9 0, 8 6
2 5 9
3 1, 5, 8, 8
4 1, 4, 7 3, 6
5 0 7 1, 3, 7
6 4, 6, 7 4, 5, 8, 9
7 4, 6 2, 4
8 0 8 5
9 0, 6, 6 8, 8, 9 7
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
85
43
73
G7
452
564
506
G6
6171
3408
8155
3604
6882
6607
5458
5906
4902
G5
0764
0655
7900
G4
80005
54784
55510
98930
65070
01494
03810
31071
42498
66971
71588
79205
32630
49996
37651
43018
93787
77756
17202
40319
44175
G3
87642
74122
76172
18120
09316
87376
G2
12412
62651
03163
G1
39252
18321
01663
ĐB
780515
410089
130716
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 , 5, 8 , 4, 5, 7 , 0, 2, 2, 6, 6
1 0, 0, 2, 5 6, 6, 8, 9
2 2 0
3 0 0
4 2 3
5 2, 5 1, 5 1, 6, 8
6 4 4 3
7 0, 1 1, 1, 2 3, 5, 6
8 4, 5 2, 8, 9 7
9 4 6, 8
Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
G8
20
47
73
48
G7
589
353
738
105
G6
6611
7342
6768
7583
1442
8979
5016
7332
8561
5271
5799
2563
G5
8598
7607
2495
8599
G4
19448
63130
42106
07061
08033
46307
63799
88247
34716
66967
01501
00741
92512
53315
48137
91857
93464
17502
40015
75684
58798
97743
64744
18735
50937
42588
11075
74395
G3
75234
94900
83899
68937
82252
62417
94917
17602
G2
26155
73073
75786
89707
G1
65043
72207
02775
54847
ĐB
378091
628749
444811
800724