MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 8/10/2022
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Phước XS Đà Nẵng XS Miền Bắc
XS TP. Hồ Chí Minh XS Đắc Nông
XS Hậu Giang XS Quảng Ngãi
XS Long An

Kết quả xổ số Miền Nam 100 ngày

thống kê kết quả xổ số miền bắc 100 ngày

Trang kết quả xổ số miền bắc 100 ngày mới nhất năm 2022. Thống kê kết quả xổ số miền bắc 100 ngày, thống kê giải đặc biệt miền bắc 100 ngày đầy đủ và chính xác nhất

XSMN 7 ngày

XSMN 10 ngày

XSMN 50 ngày

XSMN 90 ngày

XSMN 160 ngày

Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8
50
94
29
G7
947
694
547
G6
4108
3594
6689
8093
7194
7544
8534
3983
7660
G5
3044
5919
9823
G4
11723
12457
95483
29354
07480
07135
28168
68936
09306
95362
85698
93122
43914
00746
29101
96168
43338
87462
59310
56417
58969
G3
33490
60610
10308
82191
62353
64052
G2
35871
93367
37968
G1
23167
58967
03749
ĐB
331442
716515
608564
Phóng to
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 8 6, 8 1
1 0 4, 5, 9 0, 7
2 3 2 3, 9
3 5 6 4, 8
4 2, 4, 7 4, 6 7
5 0, 4, 7 2, 3
6 8 2, 7 0, 2, 4, 8, 8, 9
7 , 1
8 0, 3, 9 3
9 0, 4 1, 3, 4, 4, 4, 8
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
84
30
99
G7
564
482
502
G6
0466
2833
1038
6537
4085
7728
3492
8904
2913
G5
6002
8738
9305
G4
80307
51394
30501
66420
26740
11375
61960
44669
54994
92112
18257
76717
54039
09474
86984
75575
07865
72096
77392
70935
30071
G3
42449
58320
85777
48792
51730
15102
G2
09530
82524
16114
G1
83313
49893
78554
ĐB
651648
456237
843552
Phóng to
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 1, 2, 7 2, 2, 4, 5
1 2, 7 3, 4
2 0, 0 4, 8
3 , 0, 3, 8 , 0, 7, 7, 8, 9 0, 5
4 0, 8, 9
5 7 2
6 0, 4, 6 9 5
7 5 4, 7 1, 5
8 4 2, 5 4
9 4 2, 4 2, 2, 6, 9
Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
96
27
80
G7
400
865
906
G6
7102
5541
0387
9302
3354
0371
1217
7450
7883
G5
5306
9766
3435
G4
66058
09918
33885
43557
56803
61070
68192
18744
52929
57988
23410
54737
86554
34839
40784
71065
13103
34977
27797
82069
48412
G3
62281
64713
61136
01303
26545
86874
G2
60092
15067
13960
G1
50659
35039
64971
ĐB
327356
058747
638087
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 0, 2, 3, 6 2, 3 3, 6
1 3, 8 0 , 2, 7
2 7, 9
3 6, 7, 9 5
4 1 4, 7 5
5 6, 7, 8 4, 4 0
6 5, 6, 7 0, 5, 9
7 0 1 4, 7
8 1, 5, 7 8 0, 3, 4, 7
9 , 2, 2, 6 7
Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
59
44
16
G7
013
640
552
G6
2691
0368
0265
9733
8180
8744
0218
4399
8718
G5
6887
0716
7147
G4
38626
00429
61716
76160
94930
73226
29165
47129
59369
41951
45420
71089
19502
21012
15123
18003
62525
61154
49840
96487
13194
G3
73146
71633
89816
27781
60099
19272
G2
41666
01383
06385
G1
51217
71181
90595
ĐB
718393
031740
260723
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 2 3
1 3, 6 , 2, 6, 6 6, 8, 8
2 6, 6, 9 0, 9 3, 3, 5
3 0, 3 3
4 6 0, 0, 4, 4 0, 7
5 9 1 , 2, 4
6 0, 5, 5, 6, 8 9
7 2
8 7 0, 1, 3, 9 5, 7
9 1, 3 4, 9, 9
Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
48
52
20
G7
848
990
492
G6
4448
7923
2582
0974
3113
1081
3106
4779
3650
G5
5984
6125
3094
G4
65567
13555
46320
90537
28042
38561
70822
24239
73064
19183
49412
99708
66385
18857
41482
13683
28993
32067
48844
58169
55029
G3
47832
06481
59337
47724
18316
52975
G2
91782
47517
41346
G1
22734
70803
60179
ĐB
285053
085720
265535
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 8 6
1 2, 3, 7 6
2 0, 2, 3 0, 4, 5 0, 9
3 2, 7 , 7, 9 5
4 , 2, 8, 8, 8 4, 6
5 3, 5 2, 7 0
6 1, 7 4 7, 9
7 4 5, 9
8 1, 2, 2, 4 1, 3, 5 2, 3
9 0 , 2, 3, 4
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
93
77
19
G7
113
831
338
G6
1052
2036
8342
0777
6518
3488
7182
5564
3388
G5
6557
1520
8582
G4
46705
70847
59850
13492
92947
61263
79279
94999
73230
38335
50362
02724
46736
31253
55746
62098
72582
68722
30328
26331
03492
G3
03455
54299
79706
01169
56645
08196
G2
39548
10851
93865
G1
66225
17409
37763
ĐB
928141
029437
540162
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 5 6
1 3 8 9
2 0, 4 2, 8
3 6 0, 1, 5, 6, 7 , 1, 8
4 1, 2, 7, 7, 8 5, 6
5 , 0, 2, 5, 7 1, 3
6 3 2, 9 2, 4, 5
7 9 7, 7
8 8 2, 2, 2, 8
9 2, 3, 9 , 9 2, 6, 8
Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
G8
34
03
89
96
G7
987
278
260
111
G6
3981
0638
1618
7361
4476
9805
2498
9190
5844
1725
5386
5671
G5
8966
8209
5998
3222
G4
87907
62061
33668
32792
32059
34408
74607
88384
12376
13993
92681
39688
26654
19087
28862
31537
08074
64175
72963
69875
01319
85597
68757
23373
87933
37549
10529
53985
G3
98797
85390
93926
63686
23127
54716
99940
10154
G2
91296
51263
27505
99986
G1
02393
63533
32651
58772
ĐB
046224
015021
647803
957896
Phóng to
Đầu Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
0 7, 7, 8 3, 5, 9 3, 5
1 8 , 6, 9 1
2 4 1, 6 7 , 2, 5, 9
3 , 4, 8 7 3
4 4 0, 9
5 9 4 4, 7
6 1, 6, 8 1, 3 0, 2, 3
7 6, 6, 8 4, 5, 5 1, 3
8 1, 7 1, 4, 6, 7, 8 9 5, 6, 6
9 0, 2, 6, 7 3 0, 8, 8 6, 6, 7
Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8
92
04
75
G7
659
071
505
G6
0634
5677
2264
6071
2480
5910
7819
7407
4619
G5
1595
0183
4398
G4
78307
77246
25486
76918
62641
43196
57902
70720
76971
96233
37065
72536
72690
02591
94092
80338
38634
00549
98381
97234
48369
G3
37860
15736
17745
74410
28134
01010
G2
83677
92093
03030
G1
95011
52819
34315
ĐB
324226
048453
845391
Phóng to
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 2, 7 4 5, 7
1 , 8 0, 0 0, 9, 9
2 6 0
3 4, 6 3, 6 0, 4, 4, 4, 8
4 1, 6 5 9
5 9 3
6 0, 4 5 9
7 7, 7 1, 1, 1 5
8 6 0, 3 1
9 2, 5, 6 , 0, 1, 3 1, 2, 8
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
87
63
86
G7
922
914
814
G6
1570
4652
5476
5737
6633
5182
8532
4819
4701
G5
3298
0115
7233
G4
23955
77215
65121
31602
81337
29749
12915
63585
07683
53096
63567
93920
44065
00537
43180
43746
06553
49128
35145
39163
32821
G3
16864
60323
41349
72956
74567
65252
G2
15550
46979
42845
G1
00404
90998
30029
ĐB
519095
200611
415740
Phóng to
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 2 1
1 5, 5 1, 4, 5 4, 9
2 1, 2, 3 0 1, 8
3 7 3, 7, 7 2, 3
4 , 9 9 0, 5, 5, 6
5 0, 2, 5 6 2, 3
6 4 3, 5, 7 3, 7
7 0, 6 9
8 7 , 2, 3, 5 0, 6
9 5, 8 6
Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
15
56
72
G7
148
417
071
G6
4653
8401
2971
3269
9166
6426
1411
9437
7416
G5
6889
7823
1721
G4
68769
41279
17914
37665
24716
46824
52755
17965
78545
24980
13789
61797
08844
15676
28283
35958
42585
37011
66577
05630
10783
G3
78685
25655
68915
14725
21097
42566
G2
02742
26186
76268
G1
01425
87640
87288
ĐB
414966
295730
221027
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 1
1 4, 5, 6 5, 7 1, 1, 6
2 4 3, 5, 6 1, 7
3 0 0, 7
4 2, 8 4, 5
5 , 3, 5, 5 6 8
6 5, 6, 9 5, 6, 9 6, 8
7 1, 9 6 1, 2, 7
8 5, 9 0, 6, 9 , 3, 3, 5
9 7 7
Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
67
08
55
G7
375
164
381
G6
0328
9282
0148
8080
4250
4974
7702
3848
4207
G5
2534
7199
7767
G4