MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 28/6/2022
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bạc Liêu XS Đắc Lắc XS Miền Bắc
XS Bến Tre XS Quảng Nam
XS Vũng Tàu

Kết quả xổ số Miền Nam 400 ngày

thống kê kết quả xổ số miền bắc 400 ngày

Trang kết quả xổ số miền bắc 400 ngày mới nhất năm 2022. Thống kê kết quả xổ số miền bắc 400 ngày, thống kê giải đặc biệt miền bắc 400 ngày đầy đủ và chính xác nhất

XSMN 7 ngày

XSMN 10 ngày

XSMN 50 ngày

XSMN 90 ngày

XSMN 160 ngày

Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
99
94
19
G7
400
062
279
G6
0604
7310
0154
0154
6542
2987
9924
4560
2893
G5
4723
2079
8089
G4
31643
09474
60244
19643
87666
05780
32299
10525
15051
77918
17651
82178
15561
12821
68771
89667
90657
17952
37609
49998
35590
G3
14287
46012
01446
70371
61262
11078
G2
23104
13408
34194
G1
33363
14083
77840
ĐB
975604
605912
142175
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 0, 4, 4, 4 8 , 9
1 0, 2 2, 8 9
2 3 1, 5 4
3
4 3, 3, 4 2, 6
5 4 1, 1, 4 2, 7
6 6 1, 2 0, 2, 7
7 4 1, 8, 9 1, 5, 8, 9
8 0, 7 7 9
9 9, 9 4 0, 3, 4, 8
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
90
24
81
G7
805
777
997
G6
5428
8448
3755
7191
8380
6524
5498
2771
2287
G5
4835
8298
1265
G4
13361
96934
64079
00191
67637
43893
87331
25702
16656
86737
03920
73196
11313
20351
37115
66969
81022
47967
86917
86616
23639
G3
21691
72971
60325
97899
47954
30982
G2
40019
37721
29551
G1
59994
00957
97745
ĐB
687533
099904
579182
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 5 2, 4
1 9 3 5, 6, 7
2 8 0, 1, 4, 4, 5 2
3 1, 3, 4, 5, 7 7 9
4 , 8
5 5 1, 6 , 1, 4
6 1 5, 7, 9
7 1, 9 , 7 1
8 0 1, 2, 2, 7
9 0, 1, 1, 3 1, 6, 8, 9 7, 8
Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
G8
77
78
01
30
G7
703
287
130
378
G6
6994
0780
3398
2684
2020
7330
7535
8063
3491
1422
9619
0586
G5
7590
8745
2442
7845
G4
70300
07281
30982
29800
19572
76657
23592
01505
18743
88168
17996
82160
59717
27375
38708
67502
82677
47096
27884
71702
67195
21508
08384
46336
17479
38013
38158
18266
G3
62377
15872
01510
43272
19442
56383
82511
40435
G2
58530
26510
01321
63096
G1
70753
99845
43728
45792
ĐB
057234
757313
854130
953826
Phóng to
Đầu Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
0 0, 0, 3 5 1, 2, 2, 8 8
1 0, 0, 3, 7 1, 3, 9
2 0 1 , 2, 6
3 , 0, 4 0 0, 0, 5 0, 5, 6
4 3, 5 2, 2 5
5 7 8
6 0, 8 3 6
7 2, 2, 7, 7 2, 5, 8 7 8, 9
8 0, 1, 2 4, 7 , 3, 4 4, 6
9 0, 2, 4, 8 6 1, 5, 6 6
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8
83
14
29
G7
916
101
544
G6
6616
0762
1394
6988
4386
7319
1694
8493
8738
G5
2325
3535
9063
G4
24153
96792
77875
17125
74955
54645
02515
33982
90916
40327
88014
65365
54072
02773
91458
14307
83394
68317
62301
89178
85993
G3
81721
67606
82924
78594
85241
15965
G2
93955
40422
04106
G1
29553
92717
71964
ĐB
177254
108205
431608
Phóng to
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 6 1, 5 1, 6, 7, 8
1 5, 6, 6 4, 4, 6, 9 7
2 1, 5, 5 2, 4, 7 9
3 5 8
4 5 , 1, 4
5 3, 4, 5, 5 8
6 2 5 3, 5
7 5 , 2, 3 8
8 3 2, 6, 8
9 2, 4 4 3, 3, 4, 4
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
29
44
81
G7
364
217
281
G6
0980
5818
4339
9009
1167
1353
2521
7710
6597
G5
8601
3653
0884
G4
45135
02563
51855
04960
57515
77395
75141
56701
91969
29244
65243
31318
92306
83215
56232
25329
19744
77090
75837
89766
32091
G3
18891
19700
21663
04760
27813
14337
G2
25147
18672
40321
G1
75656
40726
49401
ĐB
736062
029023
363500
Phóng to
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 , 0, 1 , 1, 6, 9 , 0
1 5, 8 5, 7, 8 0, 3
2 9 3 1, 1, 9
3 5, 9 2, 7, 7
4 1, 7 3, 4, 4 4
5 5 3, 3
6 0, 2, 3, 4 0, 3, 7, 9 6
7 2
8 0 1, 1, 4
9 1, 5 0, 1, 7
Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
14
83
11
G7
647
722
853
G6
4674
3786
3800
4365
7532
5208
3428
8250
5573
G5
3440
5407
8594
G4
66394
10181
02988
85287
88202
81219
93050
24399
44843
79660
20817
80407
23734
89656
93496
67317
42593
48035
32999
48685
80308
G3
67226
93419
72993
83836
96949
92810
G2
99872
97371
19296
G1
25545
28458
57196
ĐB
821302
358145
793817
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 , 0, 2, 2 , 7, 7, 8 , 8
1 4, 9, 9 7 0, 1, 7, 7
2 6 2 8
3 2, 4, 6 5
4 0, 7 3, 5 9
5 0 6 0, 3
6 0, 5
7 2, 4 1 3
8 1, 6, 7, 8 3 5
9 4 3, 9 3, 4, 6, 6, 9
Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
76
34
50
G7
101
192
777
G6
3988
0138
8411
4111
1578
5861
9971
7281
9411
G5
7899
4935
2456
G4
02478
88817
78563
35845
02194
09820
20225
50559
53714
77040
66779
10798
93911
17415
56395
47322
85823
95090
21764
53721
40472
G3
91032
06913
14167
36132
50730
11221
G2
22658
47094
56956
G1
72642
71710
57745
ĐB
835167
002582
211958
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 , 1
1 1, 3, 7 1, 1, 4, 5 1
2 0, 5 1, 1, 2, 3
3 2, 8 2, 4, 5 0
4 5 0
5 8 9 0, 6, 6, 8
6 3, 7 1, 7 4
7 6, 8 8, 9 1, 2, 7
8 8 2 1
9 4, 9 2, 4, 8 0, 5
Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
14
52
84
G7
197
507
285
G6
6408
0421
8877
1567
3340
1362
9666
3373
3864
G5
8834
9155
4091
G4
90144
19362
50904
32796
19629
53300
50270
20962
63957
74249
76694
07678
90853
61670
56428
53232
90177
67543
97578
15175
30849
G3
75341
51538
02994
21030
91024
75100
G2
38917
56691
58277
G1
67609
65784
00205
ĐB
435462
298559
572076
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 , 0, 4, 8 , 7 , 0
1 4, 7
2 1, 9 4, 8
3 4, 8 0 2
4 1, 4 0, 9 3, 9
5 2, 3, 5, 7, 9
6 2, 2 2, 2, 7 4, 6
7 0, 7 0, 8 3, 5, 6, 7, 7, 8
8 4, 5
9 6, 7 1, 4, 4 1
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
44
52
42
G7
882
543
184
G6
4765
7349
9723
6886
1539
2978
1435
6456
3110
G5
5683
2678
4018
G4
17740
40514
15253
14990
95222
09393
92551
90978
16680
02592
78733
01522
86156
50057
28968
32565
98351
28048
53305
94414
07562
G3
31798
63035
74143
59038
28094
86814
G2
84903
49055
22100
G1
89955
34085
63473
ĐB
308825
659215
291304
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 , 3 , 0, 4, 5
1 4 5 0, 4, 4, 8
2 2, 3, 5 2
3 5 3, 8, 9 5
4 0, 4, 9 3, 3 2, 8
5 1, 3 2, 5, 6, 7 1, 6
6 5 2, 5, 8
7 8, 8, 8
8 2, 3 0, 6 4
9 0, 3, 8 2 4
Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
G8
65
45
04
34
G7
619
297
360
145
G6
2742
3928
6135
3942
1722
5506
0396
3621
9798
5619
3341
9055
G5
0470
5306
6897
5582
G4
02549
19067
38418
11664
60235
29398
10962
83843
44800
30542
17735
77660
48603
11914
68377
33805
18085
79315
05948
92549
68621
37981
22946
40240
74821
10361
45931
26925
G3
20296
43792
34668
25913
10363
00162
73810
93711
G2
12195
23940
44919
32613
G1
13736
10841
10793
74695
ĐB
321950
296025
343594
597175