MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 19/4/2024
Miền Nam 16h14' Miền Trung 17h14' Miền Bắc 18h14'
XS Bình Dương XS Gia Lai XS Miền Bắc
XS Trà Vinh XS Ninh Thuận
XS Vĩnh Long

Kết quả xổ số Miền Nam 300 ngày

thống kê kết quả xổ số miền bắc 300 ngày

Trang kết quả xổ số miền bắc 300 ngày mới nhất năm 2024. Thống kê kết quả xổ số miền bắc 300 ngày, thống kê giải đặc biệt miền bắc 300 ngày đầy đủ và chính xác nhất

XSMN 7 ngày

XSMN 10 ngày

XSMN 50 ngày

XSMN 90 ngày

XSMN 160 ngày

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
31
27
48
G7
685
683
988
G6
0499
6833
8640
7973
6201
8631
9531
9509
5632
G5
7496
8082
2116
G4
02395
30117
08506
33472
19616
15467
36058
70100
12924
66356
27272
62110
72662
41592
94284
82524
78289
51188
12652
83556
25800
G3
52305
69385
25509
30716
57263
99978
G2
17567
86043
68799
G1
84817
29299
59420
ĐB
659442
134358
775821
Phóng to
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 , 5, 6 , 0, 1, 9 , 0, 9
1 6, 7 0, 6 6
2 4, 7 1, 4
3 1, 3 1 1, 2
4 0, 2 3 8
5 8 6, 8 2, 6
6 7, 7 2 3
7 2 2, 3 8
8 5, 5 2, 3 4, 8, 8, 9
9 5, 6, 9 2 9
Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
33
02
89
G7
288
740
132
G6
3238
4089
7754
3505
9927
1632
6566
3205
3147
G5
2775
8031
9943
G4
31651
38507
10849
31897
75773
22060
24334
76918
51601
26010
38853
30389
04881
85544
16374
00215
41541
57610
60921
27993
51714
G3
08540
08375
67229
66894
31047
13061
G2
39330
19518
25938
G1
76953
99898
41388
ĐB
659227
461037
074764
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 , 7 , 1, 2, 5 , 5
1 0, 8, 8 0, 4, 5
2 7 7, 9 1
3 0, 3, 4, 8 1, 2, 7 2, 8
4 0, 9 0, 4 1, 3, 7, 7
5 1, 4 3
6 0 1, 4, 6
7 3, 5, 5 4
8 8, 9 1, 9 9
9 7 4 3
Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
74
23
58
G7
869
512
592
G6
5206
2110
2061
2911
6389
0517
8207
2125
4974
G5
4939
5409
3385
G4
06827
87732
07940
78404
24275
87919
40707
45268
61099
49278
85738
99571
93870
94737
89771
75420
21577
84812
98483
86864
96918
G3
40869
55335
47946
72722
55480
24507
G2
40833
03955
50778
G1
21775
41764
16747
ĐB
433905
637925
822377
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 , 4, 5, 6, 7 , 9 , 7, 7
1 0, 9 1, 2, 7 2, 8
2 7 2, 3, 5 0, 5
3 2, 3, 5, 9 7, 8
4 0 6
5 5 8
6 1, 9, 9 8 4
7 4, 5 0, 1, 8 1, 4, 7, 7, 8
8 9 0, 3, 5
9 9 2
Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
35
98
41
G7
148
494
833
G6
3158
0387
3139
1973
0520
6979
5414
6950
8819
G5
7848
3468
5548
G4
19556
08176
76180
20030
72217
53465
66468
58492
62416
15278
19922
21500
56497
47467
60543
96122
77367
02549
58653
84818
92788
G3
14948
24529
91018
28489
91127
49515
G2
71133
63050
26044
G1
45450
24696
51884
ĐB
806843
903684
746822
Phóng to
Đầu Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
0 , 0
1 7 6, 8 4, 5, 8, 9
2 9 0, 2 2, 2, 7
3 0, 3, 5, 9 3
4 3, 8, 8, 8 1, 3, 4, 8, 9
5 6, 8 0 0, 3
6 5, 8 7, 8 7
7 6 3, 8, 9
8 0, 7 4, 9 8
9 2, 4, 7, 8
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
69
91
78
G7
430
025
365
G6
8257
9803
2443
4282
6649
5678
6259
7467
5687
G5
4284
9990
4570
G4
38574
44245
48870
87723
71693
58307
59692
70332
18409
17256
13122
05902
28010
31895
88555
83095
09403
98261
40365
15728
93203
G3
66042
54083
65687
83161
45347
53531
G2
31036
40737
85963
G1
97301
60590
09435
ĐB
402478
655444
952073
Phóng to
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 , 3, 7 , 2, 9 , 3, 3
1 0
2 3 2, 5 8
3 0, 6 2, 7 1
4 2, 3, 5 4, 9 7
5 7 6 5, 9
6 9 1 1, 3, 5, 5, 7
7 0, 4, 8 8 0, 3, 8
8 3, 4 2, 7 7
9 2, 3 0, 1, 5 5
Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
G8
72
70
09
40
G7
368
974
340
800
G6
1051
8499
0462
8198
4977
8302
5973
6277
3360
1392
0560
5778
G5
7636
5714
6713
4109
G4
54963
10019
05527
62704
40164
98768
95100
61116
29576
42413
37115
29242
96636
38806
78008
77319
22015
91623
53666
18511
31915
66023
00455
27663
11808
51920
09742
23419
G3
82871
88716
51613
86409
29616
97767
89808
65235
G2
35705
44565
59938
10854
G1
21360
65226
66351
65753
ĐB
338795
309125
282175
569704
Phóng to
Đầu Bình Phước TP. Hồ Chí Minh Hậu Giang Long An
0 , 0, 4, 5 , 2, 6, 9 , 8, 9 , 0, 4, 8, 8, 9
1 6, 9 3, 3, 4, 5, 6 1, 3, 5, 5, 6, 9 9
2 7 5 3 0, 3
3 6 6 8 5
4 2 0 0, 2
5 1 4, 5
6 2, 3, 4, 8, 8 5 0, 6, 7 0, 3
7 1, 2 0, 4, 6, 7 3, 5, 7 8
8
9 5, 9 8 2
Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8
91
11
87
G7
365
903
699
G6
8247
1634
5823
3696
5933
9675
6100
9651
4649
G5
8361
4534
2794
G4
15995
32232
60209
70985
20735
32832
41444
08480
14737
07640
05585
53127
38267
61679
78674
53380
71734
87687
75192
89576
17000
G3
83381
42863
34032
85367
42938
18590
G2
57750
61060
46951
G1
47773
27288
68297
ĐB
924807
940953
045109
Phóng to
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 , 7, 9 , 3 , 0, 0, 9
1 1
2 3 7
3 2, 2, 4, 5 2, 3, 4, 7 4, 8
4 4, 7 0 9
5 0 3 1, 1
6 1, 3, 5 0, 7, 7
7 5, 9 4, 6
8 1, 5 0, 5 0, 7, 7
9 1, 5 6 0, 2, 4, 9
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
88
00
41
G7
369
669
673
G6
1464
8333
9756
0206
6114
5822
8907
2361
3430
G5
1043
8682
9415
G4
88693
41064
57262
08728
44717
22871
01116
60520
43851
79420
44585
84774
75146
43425
87166
66017
76128
33577
57596
41936
77316
G3
45877
33638
50400
55097
78394
52178
G2
00012
85576
38917
G1
52841
81313
54600
ĐB
209528
553973
281284
Phóng to
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 , 0, 0, 6 , 7
1 2, 6, 7 4 5, 6, 7, 7
2 8, 8 0, 0, 2, 5 8
3 3, 8 0, 6
4 3 6 1
5 6 1
6 2, 4, 4, 9 9 1, 6
7 1, 7 3, 4, 6 3, 7, 8
8 8 2, 5 4
9 3 7 4, 6
Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
69
17
75
G7
392
643
048
G6
3956
7413
5966
6211
6412
1046
1589
9819
2705
G5
0406
4249
8843
G4
53233
68601
30634
37070
21831
20851
22947
88031
44882
98841
86298
84584
30857
90723
25237
50956
04332
64243
87093
24999
53108
G3
77228
79605
18129
09560
73778
60988
G2
81783
30674
92252
G1
87305
67926
74107
ĐB
041655
893144
940716
Phóng to
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 , 1, 5, 6 , 5, 8
1 3 1, 2, 7 6, 9
2 8 3, 9
3 1, 3, 4 1 2, 7
4 7 1, 3, 4, 6, 9 3, 3, 8
5 1, 5, 6 7 2, 6
6 6, 9 0
7 0 4 5, 8
8 3 2, 4 8, 9
9 2 8 3, 9
Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8
27
81
57
G7
866
590
734
G6
1893
4338
6936
5974
9533
5388
3346
6524
6664
G5
0583
3690
1757
G4
81488
23435
49152
00074
56046
49755
34822
67860
70570
65178
52720
47394
14738
14307
12549
07518
13882
26400
37310
94612
07104
G3
55700
50547
94844
84680
42554
96027
G2
14907
08401
27448
G1
52831
74098
23211
ĐB
830669
915430
034128
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 , 0, 7 , 1, 7 , 0, 4
1 0, 2, 8
2 2, 7 0 4, 7, 8
3 5, 6, 8 0, 3, 8 4
4 6, 7 4 6, 8, 9
5 2, 5 4, 7, 7
6 6, 9 0 4
7 4 0, 4, 8
8 3, 8 0, 1, 8 2
9 3 0, 0, 4
Cà Mau TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp
G8
21
35
94
G7
389
190
329
G6
3869
5295
7772
4191
4489
3914
3115
3225
0078
G5
5003
2524
0037